Cách phát âm cotton

cotton phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒtn̩
    American
  • phát âm cotton Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của Amerikanskengelska (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của breadwineroses (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của ribran (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của wrabble (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm cotton Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của Barra (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cotton Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cotton trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cotton ví dụ trong câu

    • Their main exports are textiles, especially silk and cotton.

      phát âm Their main exports are textiles, especially silk and cotton. Phát âm của sweezed2016 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What cute little cotton socks!

      phát âm What cute little cotton socks! Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cotton

    • soft silky fibers from cotton plants in their raw state
    • fabric woven from cotton fibers
    • erect bushy mallow plant or small tree bearing bolls containing seeds with many long hairy fibers
  • Từ đồng nghĩa với cotton

    • phát âm thread thread [en]
    • phát âm string string [en]
    • phát âm fibre fibre [en]
    • phát âm filament filament [en]
    • phát âm strand strand [en]
    • phát âm yarn yarn [en]
    • phát âm twine twine [en]
    • phát âm Cord Cord [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cotton đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cotton cotton [mg] Bạn có biết cách phát âm từ cotton?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk