Cách phát âm squirm

squirm phát âm trong Tiếng Anh [en]
skwɜːm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm squirm Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squirm Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm squirm Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squirm trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squirm

    • the act of wiggling
    • to move in a twisting or contorted motion, (especially when struggling)
  • Từ đồng nghĩa với squirm

    • phát âm twist twist [en]
    • phát âm writhe writhe [en]
    • phát âm contort contort [en]
    • phát âm bend bend [en]
    • phát âm Coil Coil [en]
    • phát âm Wind Wind [en]
    • phát âm curve curve [en]
    • phát âm jerk jerk [en]
    • phát âm flounder flounder [en]
    • phát âm teeter teeter [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful