Cách phát âm writhe

Filter language and accent
filter
writhe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪð
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm writhe
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm writhe
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm writhe
    Phát âm của IreneLibra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  IreneLibra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • writhe ví dụ trong câu

    • writhe in agony

      phát âm writhe in agony
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của writhe

    • to move in a twisting or contorted motion, (especially when struggling)
  • Từ đồng nghĩa với writhe

    • phát âm squirm
      squirm [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm contort
      contort [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm hurt
      hurt [en]
    • phát âm languish
      languish [en]
    • phát âm droop
      droop [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm writhe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ writhe?
writhe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ writhe writhe   [en - uk]
  • Ghi âm từ writhe writhe   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork