Cách phát âm Garn

Filter language and accent
filter
Garn phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaʁn
  • phát âm Garn
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Garn
    Phát âm của Salo (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  Salo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Garn ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Garn trong Tiếng Đức

Garn phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Garn
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Garn trong Tiếng Thụy Điển

Garn phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Garn
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Garn trong Tiếng Na Uy

Garn phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Garn
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Garn trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Garn?
Garn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Garn Garn   [da]
  • Ghi âm từ Garn Garn   [es - es]
  • Ghi âm từ Garn Garn   [es - latam]
  • Ghi âm từ Garn Garn   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt