Cách phát âm wriggle

trong:
Filter language and accent
filter
wriggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wriggle
    Phát âm của Candyman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Candyman

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wriggle
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wriggle
    Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  auduende

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wriggle

    • the act of wiggling
    • to move in a twisting or contorted motion, (especially when struggling)
  • Từ đồng nghĩa với wriggle

    • phát âm squirm
      squirm [en]
    • phát âm writhe
      writhe [en]
    • phát âm contort
      contort [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm twist
      twist [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wriggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt