Cách phát âm Faden

trong:
Filter language and accent
filter
Faden phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaːdn̩
  • phát âm Faden
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Faden
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Faden ví dụ trong câu

    • roter Faden

      phát âm roter Faden
      Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)
    • der rote Faden

      phát âm der rote Faden
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Faden trong Tiếng Đức

Faden phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Faden
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Faden trong Tiếng Hạ Đức

Faden phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Faden
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Faden ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Faden trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Faden?
Faden đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Faden Faden   [es - es]
  • Ghi âm từ Faden Faden   [es - latam]
  • Ghi âm từ Faden Faden   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich