BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm mat

Filter language and accent
filter
mat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mæt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mat
    Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SmallAdvantages

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mat
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mat
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mat ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mat

    • a thick flat pad used as a floor covering
    • mounting consisting of a border or background for a picture
    • sports equipment consisting of a piece of thick padding on the floor for gymnastic sports
  • Từ đồng nghĩa với mat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Anh

mat phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mat
    Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  cordelia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mat
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Thụy Điển

mat phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm mat
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Tatarstan

mat phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm mat
    Phát âm của hlodver (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  hlodver

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Iceland

mat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mat
    Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  TiVaVo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mat
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Hà Lan

mat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mat
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mat
    Phát âm của MindBoggle (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  MindBoggle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Đan Mạch

mat phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm mat
    Phát âm của altin (Nam từ Albania) Nam từ Albania
    Phát âm của  altin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Albania

mat phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mat
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Romania

mat phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm mat
    Phát âm của pallavi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pallavi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Hindi

mat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mat
    Phát âm của tnjh (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  tnjh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Luxembourg

mat phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm mat
    Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Fanchigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Brittany

mat phát âm trong Tiếng Wolof [wo]
  • phát âm mat
    Phát âm của ilimaan (Nam từ Senegal) Nam từ Senegal
    Phát âm của  ilimaan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Wolof

mat phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm mat
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Afrikaans

mat phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm mat
    Phát âm của Heybeliada (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Heybeliada

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Thổ

mat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mat
    Phát âm của marceline (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  marceline

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mat

    • qui n'a pas été poli, terne
    • qui n'a pas d'éclat, de transparence
    • dont le son est sourd
  • Từ đồng nghĩa với mat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Pháp

mat phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm mat
    Phát âm của Seva1994 (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  Seva1994

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Azerbaijan

mat phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm mat
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Volapük

mat phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm mat
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Slovakia

mat phát âm trong Old Turkic [otk]
  • phát âm mat
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Old Turkic

mat phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mat
    Phát âm của zebek1989 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  zebek1989

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Ba Lan

mat phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm mat
    Phát âm của urso170 (Nam từ Nam Cực) Nam từ Nam Cực
    Phát âm của  urso170

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Quốc tế ngữ

mat phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mat
    Phát âm của AvisBlaidd (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  AvisBlaidd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Séc

mat phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm mat
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Flemish

mat phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm mat
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Bắc Sami

mat phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm mat
    Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonUslengh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Piedmont

mat phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm mat
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Do Thái

mat phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mat
    Phát âm của andrewh1112 (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  andrewh1112

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mat?
mat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mat mat   [cy]
  • Ghi âm từ mat mat   [en - uk]
  • Ghi âm từ mat mat   [nn]
  • Ghi âm từ mat mat   [egl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat