Cách phát âm mat

mat phát âm trong Tiếng Anh [en]
mæt
Accent:
    American
  • phát âm mat Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mat Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mat Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mat ví dụ trong câu

    • The cat is lying on the mat

      phát âm The cat is lying on the mat Phát âm của rodenmargaret (Nữ)
    • yoga mat

      phát âm yoga mat Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mat

    • a thick flat pad used as a floor covering
    • mounting consisting of a border or background for a picture
    • sports equipment consisting of a piece of thick padding on the floor for gymnastic sports
  • Từ đồng nghĩa với mat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mat phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mat Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mat Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Thụy Điển

mat phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm mat Phát âm của hlodver (Nam từ Iceland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Iceland

mat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mat Phát âm của MindBoggle (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mat Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Đan Mạch

mat phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mat Phát âm của TiVaVo (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mat Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Hà Lan

mat phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm mat Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Piedmont

mat phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm mat Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Bắc Sami

mat phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm mat Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Flemish

mat phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm mat Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Do Thái

mat phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm mat Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Volapük

mat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mat Phát âm của marceline (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • mat ví dụ trong câu

    • Les photos mates sont plus jolies

      phát âm Les photos mates sont plus jolies Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • j’ai fait la grasse mat

      phát âm j’ai fait la grasse mat Phát âm của marineamaro (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mat

    • qui n'a pas été poli, terne
    • qui n'a pas d'éclat, de transparence
    • dont le son est sourd
  • Từ đồng nghĩa với mat

mat phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mat Phát âm của andrewh1112 (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Na Uy

mat phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm mat Phát âm của altin (Nam từ Albania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Albania

mat phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mat Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Romania

mat phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm mat Phát âm của pallavi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Hindi

mat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mat Phát âm của tnjh (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • mat ví dụ trong câu

    • dills du nach eng mat eis?

      phát âm dills du nach eng mat eis? Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
    • ech sinn dëse Mount net mat de Suen duerkomm

      phát âm ech sinn dëse Mount net mat de Suen duerkomm Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
mat phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm mat Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Brittany

mat phát âm trong Tiếng Wolof [wo]
  • phát âm mat Phát âm của ilimaan (Nam từ Senegal)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Wolof

mat phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm mat Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Afrikaans

mat phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm mat Phát âm của Heybeliada (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Thổ

mat phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mat Phát âm của AvisBlaidd (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mat trong Tiếng Séc

mat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mat mat [cy] Bạn có biết cách phát âm từ mat?
  • Ghi âm từ mat mat [nn] Bạn có biết cách phát âm từ mat?
  • Ghi âm từ mat mat [sk] Bạn có biết cách phát âm từ mat?
  • Ghi âm từ mat mat [egl] Bạn có biết cách phát âm từ mat?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle