Cách phát âm terne

Filter language and accent
filter
terne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɛʁn
  • phát âm terne
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • terne ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terne trong Tiếng Pháp

terne phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm terne
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terne trong Tiếng Đan Mạch

terne phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm terne
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terne trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ terne?
terne đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ terne terne   [es - es]
  • Ghi âm từ terne terne   [es - latam]
  • Ghi âm từ terne terne   [es - other]
  • Ghi âm từ terne terne   [no]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie