Cách phát âm doormat

Filter language and accent
filter
doormat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɔːmæt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm doormat
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm doormat
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm doormat
    Phát âm của sybs01 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  sybs01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doormat

    • a person who is physically weak and ineffectual
    • a mat placed outside an exterior door for wiping the shoes before entering
  • Từ đồng nghĩa với doormat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doormat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion