Cách phát âm coward

Filter language and accent
filter
coward phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkaʊəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coward
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coward
    Phát âm của Lunoma (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Lunoma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coward
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coward
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coward
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coward
    Phát âm của benavidesroberto (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benavidesroberto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coward
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coward

    • a person who shows fear or timidity
    • English dramatist and actor and composer noted for his witty and sophisticated comedies (1899-1973)
  • Từ đồng nghĩa với coward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coward trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coward?
coward đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coward coward   [en - usa]
  • Ghi âm từ coward coward   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion