Cách phát âm abattu

abattu phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.ba.ty
  • phát âm abattu Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abattu Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abattu Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abattu trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • abattu ví dụ trong câu

    • Il était abattu, déprimé

      phát âm Il était abattu, déprimé Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • nous l'avons trouvé très abattu par la mort de son père

      phát âm nous l'avons trouvé très abattu par la mort de son père Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !