Cách phát âm snatch

Filter language and accent
filter
snatch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snætʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snatch
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm snatch
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snatch

    • a small fragment
    • (law) the unlawful act of capturing and carrying away a person against their will and holding them in false imprisonment
    • a weightlift in which the barbell is lifted overhead in one rapid motion
  • Từ đồng nghĩa với snatch

    • phát âm pluck
      pluck [en]
    • phát âm pull
      pull [en]
    • phát âm grasp
      grasp [en]
    • phát âm yank
      yank [en]
    • phát âm seize
      seize [en]
    • phát âm wrench
      wrench [en]
    • phát âm jerk
      jerk [en]
    • phát âm scrap
      scrap [en]
    • phát âm shred
      shred [en]
    • phát âm chunk
      chunk [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snatch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snatch?
snatch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snatch snatch   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather