Cách phát âm yank

Filter language and accent
filter
yank phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  jæŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yank
    Phát âm của heydarling (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  heydarling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yank
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yank

    • an American who lives in the North (especially during the American Civil War)
    • an American (especially to non-Americans)
    • pull, or move with a sudden movement
  • Từ đồng nghĩa với yank

    • phát âm North American
      North American [en]
    • phát âm tug
      tug [en]
    • phát âm pull
      pull [en]
    • phát âm pluck
      pluck [en]
    • phát âm wrench
      wrench [en]
    • phát âm snatch
      snatch [en]
    • phát âm haul
      haul [en]
    • phát âm tow
      tow [en]
    • phát âm grab
      grab [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yank trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave