Cách phát âm tow

Filter language and accent
filter
tow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  təʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tow
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tow
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tow
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tow

    • the act of hauling something (as a vehicle) by means of a hitch or rope
    • drag behind
  • Từ đồng nghĩa với tow

    • phát âm pull
      pull [en]
    • phát âm hale
      hale [en]
    • phát âm draw
      draw [en]
    • phát âm move
      move [en]
    • phát âm haul
      haul [en]
    • phát âm transport
      transport [en]
    • phát âm tug
      tug [en]
    • phát âm strain
      strain [en]
    • phát âm lug
      lug [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril