Cách phát âm reversed

trong:
Filter language and accent
filter
reversed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvɜːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reversed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reversed
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reversed

    • turned inside out and resewn
    • turned about in order or relation
  • Từ đồng nghĩa với reversed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reversed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reversed?
reversed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reversed reversed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature