Cách phát âm changed

Filter language and accent
filter
changed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃeɪndʒd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm changed
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm changed
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm changed
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của changed

    • made or become different in nature or form
    • made or become different in some respect
    • changed in constitution or structure or composition by metamorphism
  • Từ đồng nghĩa với changed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm changed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ changed?
changed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ changed changed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt