Cách phát âm remade

Filter language and accent
filter
remade phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm remade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của remade

    • creation that is created again or anew
    • make new

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remade?
remade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remade remade   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave