Cách phát âm comparable

trong:
Filter language and accent
filter
comparable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmp(ə)rəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm comparable
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comparable
    Phát âm của jackharpenden (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jackharpenden

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comparable
    Phát âm của theguvna (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  theguvna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comparable
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comparable
    Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  edinho

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comparable
    Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zeroelle

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm comparable
    Phát âm của soozyvoice (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  soozyvoice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparable

    • able to be compared or worthy of comparison
    • conforming in every respect
    • Fit to be compared
  • Từ đồng nghĩa với comparable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparable trong Tiếng Anh

comparable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm comparable
    Phát âm của willerine (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  willerine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comparable
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparable

    • Que puede compararse con otra persona o cosa.
  • Từ đồng nghĩa với comparable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparable trong Tiếng Tây Ban Nha

comparable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm comparable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comparable
    Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  guillembb

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparable trong Tiếng Catalonia

comparable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.pa.ʁabl
  • phát âm comparable
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparable

    • pouvant être comparé, ayant un ou plusieurs niveaux de comparaison
  • Từ đồng nghĩa với comparable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comparable?
comparable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comparable comparable   [gl]
  • Ghi âm từ comparable comparable   [ast]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen