Cách phát âm comparable

trong:
comparable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒmp(ə)rəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm comparable Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm comparable Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của theguvna (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của jackharpenden (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm comparable Phát âm của soozyvoice (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparable trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparable

    • able to be compared or worthy of comparison
    • conforming in every respect
    • Fit to be compared
  • Từ đồng nghĩa với comparable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

comparable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm comparable Phát âm của willerine (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparable trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparable

    • Que puede compararse con otra persona o cosa.
  • Từ đồng nghĩa với comparable

comparable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm comparable Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comparable Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparable trong Tiếng Catalonia

comparable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.pa.ʁabl
  • phát âm comparable Phát âm của phkre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparable trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparable

    • pouvant être comparé, ayant un ou plusieurs niveaux de comparaison
  • Từ đồng nghĩa với comparable

comparable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comparable comparable [gl] Bạn có biết cách phát âm từ comparable?
  • Ghi âm từ comparable comparable [ast] Bạn có biết cách phát âm từ comparable?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel