Cách phát âm unsullied

Filter language and accent
filter
unsullied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈsʌlɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unsullied
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unsullied

    • spotlessly clean and fresh
    • (of reputation) free from blemishes
  • Từ đồng nghĩa với unsullied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unsullied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave