Cách phát âm impartial

trong:
Filter language and accent
filter
impartial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpɑːʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm impartial
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • impartial ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impartial

    • showing lack of favoritism
    • free from undue bias or preconceived opinions
  • Từ đồng nghĩa với impartial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impartial trong Tiếng Anh

impartial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.paʁ.sjal
  • phát âm impartial
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impartial

    • qui ne favorise aucun parti aux dépens d'un autre
  • Từ đồng nghĩa với impartial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impartial trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impartial?
impartial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impartial impartial   [en - usa]
  • Ghi âm từ impartial impartial   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat