Đánh vần theo âm vị: ˌækrəʊˈmætɪk
-
phát âm achromaticPhát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của olbill
User information
Follow
-1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
-1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm achromatic trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel