Cách phát âm achromatic

Filter language and accent
filter
achromatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌækrəʊˈmætɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm achromatic
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của achromatic

    • having no hue
  • Từ đồng nghĩa với achromatic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm achromatic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ achromatic?
achromatic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ achromatic achromatic   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel