Filter language and accent
filter
Pale phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Pale
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Pale
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Pale
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Pale

    • a wooden strip forming part of a fence
    • turn pale, as if in fear
    • very light colored; highly diluted with white
  • Từ đồng nghĩa với Pale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Anh

Pale phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Pale
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Pale
    Phát âm của decopi (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  decopi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Pale

    • élément de forme vrillée fixé au moyeu d'une hélice
    • partie plate et large de l'aviron qui entre dans l'eau
    • partie d'une roue de bateau à aube
  • Từ đồng nghĩa với Pale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Pháp

Pale phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm Pale
    Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ramazan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Bắc Kurd

Pale phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm Pale
    Phát âm của Lexic (Nam từ Bosna và Hercegovina) Nam từ Bosna và Hercegovina
    Phát âm của  Lexic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Bosna

Pale phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm Pale
    Phát âm của xelfeti (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  xelfeti

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Kurd

Pale phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Pale
    Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  daShTRiCk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Thổ

Pale phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  peɪɫ
  • phát âm Pale
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Ý

Pale phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm Pale
    Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
    Phát âm của  helmik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Swahili

Pale phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Pale
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Hà Lan

Pale phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Pale
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pale trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Pale?
Pale đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Pale Pale   [ht]
  • Ghi âm từ Pale Pale   [pln]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel