Cách phát âm pallid

trong:
Filter language and accent
filter
pallid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpælɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pallid
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pallid

    • abnormally deficient in color as suggesting physical or emotional distress
    • (of light) lacking in intensity or brightness; dim or feeble
    • lacking in vitality or interest or effectiveness
  • Từ đồng nghĩa với pallid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pallid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature