Cách phát âm milky

trong:
Filter language and accent
filter
milky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪlki
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm milky
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm milky
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm milky
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • milky ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của milky

    • resembling milk in color not clear
  • Từ đồng nghĩa với milky

    • phát âm pallid
      pallid [en]
    • phát âm light
      light [en]
    • phát âm sallow
      sallow [en]
    • phát âm fair
      fair [en]
    • phát âm white
      white [en]
    • phát âm flaxen
      flaxen [en]
    • phát âm blond
      blond [en]
    • phát âm Pale
      Pale [en]
    • phát âm bleached
      bleached [en]
    • phát âm frosty
      frosty [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm milky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ milky?
milky đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ milky milky   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion