Cách phát âm sallow

trong:
Filter language and accent
filter
sallow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæləʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sallow
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sallow
    Phát âm của angelbabyliz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelbabyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sallow

    • any of several Old World shrubby broad-leaved willows having large catkins; some are important sources for tanbark and charcoal
    • cause to become sallow
    • unhealthy looking
  • Từ đồng nghĩa với sallow

    • phát âm pallid
      pallid [en]
    • phát âm light
      light [en]
    • phát âm fair
      fair [en]
    • phát âm milky
      milky [en]
    • phát âm white
      white [en]
    • phát âm flaxen
      flaxen [en]
    • phát âm blond
      blond [en]
    • phát âm brownish
      brownish [en]
    • phát âm drab
      drab [en]
    • phát âm brown
      brown [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sallow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel