Cách phát âm muddy

Filter language and accent
filter
muddy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌdi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm muddy
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm muddy
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muddy

    • dirty with mud
    • cause to become muddy
    • make turbid
  • Từ đồng nghĩa với muddy

    • phát âm miry
      miry [en]
    • phát âm dirty
      dirty [en]
    • phát âm oozy
      oozy [en]
    • phát âm aggravate
      aggravate [en]
    • phát âm annoy
      annoy [en]
    • phát âm bother
      bother [en]
    • phát âm muddle
      muddle [en]
    • phát âm mud
      mud [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muddy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ muddy?
muddy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ muddy muddy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen