Cách phát âm oozy

Filter language and accent
filter
oozy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈuːzi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oozy
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oozy

    • leaking out slowly
  • Từ đồng nghĩa với oozy

    • phát âm slimy
      slimy [en]
    • phát âm sloppy
      sloppy [en]
    • phát âm miry
      miry [en]
    • phát âm scummy
      scummy [en]
    • phát âm mucky
      mucky [en]
    • phát âm dirty
      dirty [en]
    • phát âm muddy
      muddy [en]
    • phát âm swampy
      swampy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oozy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany