Cách phát âm swampy

Filter language and accent
filter
swampy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈswɒmpi
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm swampy
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swampy

    • (of soil) soft and watery
  • Từ đồng nghĩa với swampy

    • phát âm slimy
      slimy [en]
    • phát âm miry
      miry [en]
    • phát âm grimy
      grimy [en]
    • phát âm oozy
      oozy [en]
    • phát âm soggy
      soggy [en]
    • phát âm slushy
      slushy [en]
    • phát âm sloppy
      sloppy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swampy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't