Cách phát âm slimy

trong:
Filter language and accent
filter
slimy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈslaɪmi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm slimy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slimy

    • covered with or resembling slime
    • morally reprehensible
  • Từ đồng nghĩa với slimy

    • phát âm miry
      miry [en]
    • phát âm swampy
      swampy [en]
    • phát âm grimy
      grimy [en]
    • phát âm oozy
      oozy [en]
    • phát âm oily
      oily [en]
    • phát âm smooth
      smooth [en]
    • phát âm greasy
      greasy [en]
    • phát âm waxy
      waxy [en]
    • phát âm slippery
      slippery [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slimy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ slimy?
slimy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ slimy slimy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither