Cách phát âm waxy

trong:
Filter language and accent
filter
waxy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwæksi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm waxy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của waxy

    • made of or covered with wax
    • easily impressed or influenced
    • capable of being bent or flexed or twisted without breaking
  • Từ đồng nghĩa với waxy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waxy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither