Cách phát âm overcast

Filter language and accent
filter
overcast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈkɑːst; 'əʊvəkɑːst; /-a/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm overcast
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • overcast ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overcast

    • the state of the sky when it is covered by clouds
    • gloomy semidarkness caused by cloud cover
    • a long whipstitch or overhand stitch overlying an edge to prevent raveling
  • Từ đồng nghĩa với overcast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overcast trong Tiếng Anh

overcast phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm overcast
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overcast trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften