Cách phát âm within

trong:
within phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɪðˈiːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm within Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm within Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm within Phát âm của Mattfriend (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm within Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm within Phát âm của Wiswyrden (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm within Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm within Phát âm của ronne (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm within trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • within ví dụ trong câu

    • The scope of corruption within this government is tremendous

      phát âm The scope of corruption within this government is tremendous Phát âm của ocelotatlan (Nam từ Hoa Kỳ)
    • My university major sits within the faculty of philosophy.

      phát âm My university major sits within the faculty of philosophy. Phát âm của exil (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của within

    • on the inside
  • Từ đồng nghĩa với within

    • phát âm inside inside [en]
    • phát âm in in [en]
    • phát âm halfway halfway [en]
    • phát âm midway midway [en]
    • inside of
    • surrounded by
    • pertaining to
    • betwixt (literature)
    • mid (literature)
    • amid (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel