Cách phát âm in

in phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪn
  • phát âm in Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của bikini10000 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của Wierdmin (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của going (Nữ từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • in ví dụ trong câu

    • I am in pain

      phát âm I am in pain Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I am in pain

      phát âm I am in pain Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Barking up the wrong tree means looking in the wrong place

      phát âm Barking up the wrong tree means looking in the wrong place Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • Oh, it's the in thing. Everybody's doing it!

      phát âm Oh, it's the in thing. Everybody's doing it! Phát âm của scrawlings (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của in

    • a unit of length equal to one twelfth of a foot
    • a rare soft silvery metallic element; occurs in small quantities in sphalerite
    • a state in midwestern United States
  • Từ đồng nghĩa với in

    • phát âm within within [en]
    • phát âm during during [en]
    • phát âm while while [en]
    • phát âm whilst whilst [en]
    • phát âm meanwhile meanwhile [en]
    • phát âm at at [en]
    • inside of
    • surrounded by
    • pertaining to
    • in the act of

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

in phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɪn
  • phát âm in Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của Simon (Nam từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Đức

Cụm từ - Từ đồng nghĩa
  • in ví dụ trong câu

    • Gibt es hier in der Nähe ein Parkhaus?

      phát âm Gibt es hier in der Nähe ein Parkhaus? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Gibt es hier in der Nähe ein Parkhaus?

      phát âm Gibt es hier in der Nähe ein Parkhaus? Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Der Sarnersee befindet sich in der Zentralschweiz.

      phát âm Der Sarnersee befindet sich in der Zentralschweiz. Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
  • Từ đồng nghĩa với in

    • phát âm während während [de]
    • phát âm innerhalb innerhalb [de]
    • phát âm mittendrin mittendrin [de]
    • phát âm unter unter [de]
    • phát âm zwischen zwischen [de]
    • phát âm darin darin [de]
    • im laufe von
    • im verlauf von
    • in der zeit von
    • im bereich
in phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
in
  • phát âm in Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • in ví dụ trong câu

    • La procréation in vitro a connu une ascension fulgurante;

      phát âm La procréation in vitro a connu une ascension fulgurante; Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)
  • Định nghĩa của in

    • branché, à la mode, officiel (pour un spectacle)
    • In symbole de l'indium
    • préfixe privatif
  • Từ đồng nghĩa với in

in phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm in Phát âm của leppie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • In Hemelsnaam Nee!

      phát âm In Hemelsnaam Nee! Phát âm của Kareltje (Nam từ Bỉ)
    • Stik er maar in!

      phát âm Stik er maar in! Phát âm của wgmeijer (Nam từ Hà Lan)
in phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm in Phát âm của glen (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của shalafi81 (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • Sono qui in vacanza

      phát âm Sono qui in vacanza Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Questo è in offerta?

      phát âm Questo è in offerta? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
in phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm in Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • Pingviner kommer in

      phát âm Pingviner kommer in Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)
    • sätta sig in i

      phát âm sätta sig in i Phát âm của BarnesLeo (Nam từ Thụy Điển)
in phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm in Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • Die Swellengrebel-hotel is in Swellendam in die Kaap

      phát âm Die Swellengrebel-hotel is in Swellendam in die Kaap Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
    • Die paaie in ons stadswyk het aandag nodig

      phát âm Die paaie in ons stadswyk het aandag nodig Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
in phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
in1
  • phát âm in Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm in Phát âm của Belon0Luz (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • 以成先生 (Ji5-sing4 sin1 saang1) is the greatest man in the world whom everyone admires.

      phát âm 以成先生 (Ji5-sing4 sin1 saang1) is the greatest man in the world whom everyone admires. Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)
in phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm in Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Flemish

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • Herman Van Rompuy werd in 2010 benoemd tot voorzitter van de Europese Raad.

      phát âm Herman Van Rompuy werd in 2010 benoemd tot voorzitter van de Europese Raad. Phát âm của msasbt (Nam từ Bỉ)
    • Guy Verhofstadt is een parlementslid in het Europese parlement.

      phát âm Guy Verhofstadt is een parlementslid in het Europese parlement. Phát âm của SarahK36 (Nữ từ Bỉ)
in phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm in Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Luxembourg

in phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm in Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Bắc Sami

in phát âm trong Tiếng Latin [la]
[ɪn]
  • phát âm in Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • In varietate voluptas.

      phát âm In varietate voluptas. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
    • Servite Domino in laetitia

      phát âm Servite Domino in laetitia Phát âm của gardanus (Nam từ Ý)
in phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm in Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Khoa học quốc tế

in phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm in Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Asturias

in phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm in Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • aşağıya in

      phát âm aşağıya in Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • aşağıya in

      phát âm aşağıya in Phát âm của selins (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
in phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm in Phát âm của Brendan (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Ireland

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • Gile na gile do chonnarc ar slí in uaigneas

      phát âm Gile na gile do chonnarc ar slí in uaigneas Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)
in phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm in Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • Oyf tselokhes ale sonim. (in spite of all enemies)

      phát âm Oyf tselokhes ale sonim. (in spite of all enemies) Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
    • Er hot shpilkes in tokhes.

      phát âm Er hot shpilkes in tokhes. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
in phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm in Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Slovenia

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • Voda, pivo in vino so pijače

      phát âm Voda, pivo in vino so pijače Phát âm của fmedved (Nam từ Hoa Kỳ)
in phát âm trong Tiếng Nahuatl [nah]
  • phát âm in Phát âm của cristinact (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Nahuatl

in phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm in Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Đức Pennsylvania

in phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm in Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • He is de Beopdragte för Plattdüütsch in sin Landkreis.

      phát âm He is de Beopdragte för Plattdüütsch in sin Landkreis. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • In de anner Hand ´n Bodderbrood mit Kees.

      phát âm In de anner Hand ´n Bodderbrood mit Kees. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
in phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm in Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Volapük

in phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm in Phát âm của huynhkimhieu (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Việt

in phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm in Phát âm của alxx (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • in ví dụ trong câu

    • A mobiliza armata in timpul razboiului.

      phát âm A mobiliza armata in timpul razboiului. Phát âm của adi63 (Nam từ Romania)
    • Oile in transhumanță străbat munții in fiecare an.

      phát âm Oile in transhumanță străbat munții in fiecare an. Phát âm của pufi (Nữ từ Romania)
in đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ in in [co] Bạn có biết cách phát âm từ in?
  • Ghi âm từ in in [mh] Bạn có biết cách phát âm từ in?
  • Ghi âm từ in in [avk] Bạn có biết cách phát âm từ in?
  • Ghi âm từ in in [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ in?

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk