Cách phát âm in

in phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • in ví dụ trong câu

    • I am in pain

      phát âm I am in pain Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Barking up the wrong tree means looking in the wrong place

      phát âm Barking up the wrong tree means looking in the wrong place Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • Oh, it's the in thing. Everybody's doing it!

      phát âm Oh, it's the in thing. Everybody's doing it! Phát âm của scrawlings (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của in

    • a unit of length equal to one twelfth of a foot
    • a rare soft silvery metallic element; occurs in small quantities in sphalerite
    • a state in midwestern United States
  • Từ đồng nghĩa với in

    • phát âm within within [en]
    • phát âm during during [en]
    • phát âm while while [en]
    • phát âm whilst whilst [en]
    • phát âm meanwhile meanwhile [en]
    • phát âm at at [en]
    • inside of
    • surrounded by
    • pertaining to
    • in the act of
in phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Hà Lan

in phát âm trong Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Ý

in phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm in trong Tiếng Thụy Điển

in đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ in in [co] Bạn có biết cách phát âm từ in?
  • Ghi âm từ in in [mh] Bạn có biết cách phát âm từ in?
  • Ghi âm từ in in [avk] Bạn có biết cách phát âm từ in?
  • Ghi âm từ in in [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ in?

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish