Cách phát âm at

Thêm thể loại cho at

at phát âm trong Tiếng Anh [en]
ət; at
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm at Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của delibes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm at Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm at Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • turn right at the next set of lights

      phát âm turn right at the next set of lights Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc)
    • turn right at the next set of lights

      phát âm turn right at the next set of lights Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • turn right at the next set of lights

      phát âm turn right at the next set of lights Phát âm của BritBoy (Nam từ Tây Ban Nha)
    • turn right at the next set of lights

      phát âm turn right at the next set of lights Phát âm của Susieq54 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • At which stop do I change trains?

      phát âm At which stop do I change trains? Phát âm của WillRoot (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của at

    • a highly unstable radioactive element (the heaviest of the halogen series); a decay product of uranium and thorium
    • 100 at equal 1 kip in Laos
  • Từ đồng nghĩa với at

    • phát âm approaching approaching [en]
    • phát âm toward toward [en]
    • phát âm proceeding proceeding [en]
    • phát âm on on [en]
    • phát âm moving moving [en]
    • phát âm near near [en]
    • phát âm by by [en]
    • phát âm beside beside [en]
    • phát âm along along [en]
    • adjacent (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

at phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm at Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Latin

at phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm at Phát âm của vates (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của ditya (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Tagalog

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • Makulit ang batang iyon at napakarami niyang tanong.

      phát âm Makulit ang batang iyon at napakarami niyang tanong. Phát âm của TeacherRome (Nữ từ Philippines)
    • Nagsasang-ayon ang guro at mga estudyante ayon sa kanilang pagsusulit

      phát âm Nagsasang-ayon ang guro at mga estudyante ayon sa kanilang pagsusulit Phát âm của Yehoshua (Nam từ Philippines)
at phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm at Phát âm của Eibx (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • Jeg har brug for at tale med en ekspedient

      phát âm Jeg har brug for at tale med en ekspedient Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
    • Hyggeligt at møde dig

      phát âm Hyggeligt at møde dig Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • At jeg kunne være så glemmen!

      phát âm At jeg kunne være så glemmen! Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
at phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm at Phát âm của debet (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của isimsiz (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của aktug3846 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của ollo (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của Huseyincetin (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • Çamaşır makinesi at sırtında geliyor

      phát âm Çamaşır makinesi at sırtında geliyor Phát âm của gourukemu (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Çamaşır makinesi at sırtında geliyor

      phát âm Çamaşır makinesi at sırtında geliyor Phát âm của Temel (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Bir at için eyerlenmek oldukça iyi bir şeydir.

      phát âm Bir at için eyerlenmek oldukça iyi bir şeydir. Phát âm của SamedGulocak (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • at” tekmesi it ısırmasından iyidir.

      phát âm “at” tekmesi it ısırmasından iyidir. Phát âm của aktug3846 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
at phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm at Phát âm của lierni (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Basque

at phát âm trong Tiếng Wolof [wo]
  • phát âm at Phát âm của Hemawater (Nữ từ Senegal)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Wolof

at phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm at Phát âm của J0shua (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm at Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Hà Lan

at phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm at Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Volapük

at phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm at Phát âm của rorshcach (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Azerbaijan

at phát âm trong Tiếng Bắc Âu Cổ [non]
  • phát âm at Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Bắc Âu Cổ

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • Ek veit einn at aldri deyr dómr um dauðan hvern.

      phát âm Ek veit einn at aldri deyr dómr um dauðan hvern. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
at phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm at Phát âm của akijac (Nam từ Quần đảo Faroe)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Faroe

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • Flakin kom flótandi at landi.

      phát âm Flakin kom flótandi at landi. Phát âm của Roskur (Nam từ Quần đảo Faroe)
    • Mær tørvar bara onkran at venja føroyskt við

      phát âm Mær tørvar bara onkran at venja føroyskt við Phát âm của jidansalah (Nữ từ Quần đảo Faroe)
at phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm at Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • Unnskyld at jeg er sen.

      phát âm Unnskyld at jeg er sen. Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
    • Jeg er glad for at jeg kom hit i kveld.

      phát âm Jeg er glad for at jeg kom hit i kveld. Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
at phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm at Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Ireland

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • Tá sé ró-mhór at fad.

      phát âm Tá sé ró-mhór at fad. Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)
    • ni maith liom e sin a chor ar bith. I dont like him at all

      phát âm ni maith liom e sin a chor ar bith. I dont like him at all Phát âm của letsrockandrollagain (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
at phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm at Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm at trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • at ví dụ trong câu

    • Сабан туенда нинди уеннар һәм ярышлар үткәрелә? — What games and competitions are held at Sabantuy?

      phát âm Сабан туенда нинди уеннар һәм ярышлар үткәрелә? — What games and competitions are held at Sabantuy? Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
at đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ at at [ig] Bạn có biết cách phát âm từ at?
  • Ghi âm từ at at [is] Bạn có biết cách phát âm từ at?
  • Ghi âm từ at at [no] Bạn có biết cách phát âm từ at?
  • Ghi âm từ at at [tk] Bạn có biết cách phát âm từ at?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar