Cách phát âm along

trong:
Filter language and accent
filter
along phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlɒŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm along
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm along
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm along
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của along

    • with a forward motion
    • in accompaniment or as a companion
    • to a more advanced state
  • Từ đồng nghĩa với along

    • phát âm ahead
      ahead [en]
    • phát âm forward
      forward [en]
    • phát âm on
      on [en]
    • phát âm onward
      onward [en]
    • phát âm near
      near [en]
    • phát âm by
      by [en]
    • phát âm beside
      beside [en]
    • phát âm at
      at [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm along trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ along?
along đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ along along   [en - uk]
  • Ghi âm từ along along   [en - usa]
  • Ghi âm từ along along   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen