Cách phát âm on

on phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɒn
    Âm giọng Anh
  • phát âm on Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm on Phát âm của deadowl (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của southernaccent (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của acepetty43 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm on Phát âm của Yeif (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • I'm here on vacation

      phát âm I'm here on vacation Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'm here on vacation

      phát âm I'm here on vacation Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
    • The escaped prisoner has been on the lam for days now.

      phát âm The escaped prisoner has been on the lam for days now. Phát âm của brandonthe (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Stop chatting, girls. You have homework to do. Get on with it!

      phát âm Stop chatting, girls. You have homework to do. Get on with it! Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • May I add on a few items to the list?

      phát âm May I add on a few items to the list? Phát âm của hjv1343 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của on

    • in operation or operational
    • (of events) planned or scheduled
    • with a forward motion
  • Từ đồng nghĩa với on

    • phát âm against against [en]
    • phát âm next to next to [en]
    • phát âm beside beside [en]
    • phát âm bordering bordering [en]
    • phát âm near near [en]
    • phát âm forward forward [en]
    • phát âm ahead ahead [en]
    • close to
    • in contact with
    • adjacent to

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

on phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ̃
  • phát âm on Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • On m'a attaqué

      phát âm On m'a attaqué Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của on

    • sujet indéfini de la troisième personne du singulier, invariable
    • une ou plusieurs personnes indéterminées
    • les gens, l'opinion publique
  • Từ đồng nghĩa với on

on phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm on Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của hegoak (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • On egin

      phát âm On egin Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Egun on!

      phát âm Egun on! Phát âm của Marmitako (Nam từ Tây Ban Nha)
on phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm on Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Catalonia

on phát âm trong Tiếng Anh Cổ [ang]
  • phát âm on Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Anh Cổ

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • Hū sæġþ man þæt on Englisċ?

      phát âm Hū sæġþ man þæt on Englisċ? Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ġelīefst þū on God?

      phát âm Ġelīefst þū on God? Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
on phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm on Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Anh Trung Cổ

on phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm on Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • Co on tak się ciebie czepia? Chyba przez coś zalazłeś mu za skórę.

      phát âm Co on tak się ciebie czepia? Chyba przez coś zalazłeś mu za skórę. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
on phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm on Phát âm của buuu (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • on bir futbol oyuncusu

      phát âm on bir futbol oyuncusu Phát âm của Elayay (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • on tava

      phát âm on tava Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
on phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm on Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Volapük

on phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm on Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Do Thái

on phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm on Phát âm của abnernick (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • Quorthon, passed away on this date ago, here it goes the tribute.

      phát âm Quorthon, passed away on this date ago, here it goes the tribute. Phát âm của AndresOdon (Nam từ Colombia)
    • We enjoyed our visit to Tlacquepaque on our vacation to Sedona.

      phát âm We enjoyed our visit to Tlacquepaque on our vacation to Sedona. Phát âm của ajdjr73 (Nam từ Hoa Kỳ)
on phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm on Phát âm của tOPsEEK (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • On je ešte mladý muž.

      phát âm On je ešte mladý muž. Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)
on phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm on Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của kalle (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • Minulle on aivan sama.

      phát âm Minulle on aivan sama. Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)
    • Minulle on aivan sama.

      phát âm Minulle on aivan sama. Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)
    • Mikä on vaihtokurssi?

      phát âm Mikä on vaihtokurssi? Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)
on phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm on Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Khoa học quốc tế

on phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm on Phát âm của Yeif (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm on Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Brittany

on phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm on Phát âm của Bahrouz (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Azerbaijan

on phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm on Phát âm của TrueCzechBlood (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • On je skvělý týmový hráč.

      phát âm On je skvělý týmový hráč. Phát âm của verasch (Nữ từ Cộng hòa Séc)
    • on to slovo neříká

      phát âm on to slovo neříká Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc)
on phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm on Phát âm của iliaili (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Estonia

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • Kommunism on täielik pask

      phát âm Kommunism on täielik pask Phát âm của kyng (Nam từ Estonia)
    • Valjad on kallid.

      phát âm Valjad on kallid. Phát âm của Elerin666 (Nữ từ Estonia)
on phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm on Phát âm của fragola (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Croatia

Cụm từ
  • on ví dụ trong câu

    • on spava

      phát âm on spava Phát âm của joliejule (Nữ từ Croatia)
    • On je maloljetnik.

      phát âm On je maloljetnik. Phát âm của zrinkaHR (Nữ từ Croatia)
on phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm on Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Slovenia

on phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm on Phát âm của lovesounds (Nữ từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Serbia

on đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ on on [kw] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [fuc] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [crh] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [szl] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [krc] Bạn có biết cách phát âm từ on?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle