Cách phát âm on

on phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɒn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • on ví dụ trong câu

    • I'm here on vacation

      phát âm I'm here on vacation Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
    • The escaped prisoner has been on the lam for days now.

      phát âm The escaped prisoner has been on the lam for days now. Phát âm của brandonthe (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Stop chatting, girls. You have homework to do. Get on with it!

      phát âm Stop chatting, girls. You have homework to do. Get on with it! Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • May I add on a few items to the list?

      phát âm May I add on a few items to the list? Phát âm của hjv1343 (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của on

    • in operation or operational
    • (of events) planned or scheduled
    • with a forward motion
  • Từ đồng nghĩa với on

    • phát âm against against [en]
    • phát âm next to next to [en]
    • phát âm beside beside [en]
    • phát âm bordering bordering [en]
    • phát âm near near [en]
    • phát âm forward forward [en]
    • phát âm ahead ahead [en]
    • close to
    • in contact with
    • adjacent to
on phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm on trong Tiếng Ba Lan

on đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ on on [kw] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [fuc] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [crh] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [szl] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [krc] Bạn có biết cách phát âm từ on?
  • Ghi âm từ on on [enm] Bạn có biết cách phát âm từ on?

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish