Đánh vần theo âm vị: mɪtn̩ˈdʀɪn
-
phát âm mittendrinPhát âm của shagedorn (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của shagedorn
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mittendrin trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen