Cách phát âm meanwhile

trong:
Filter language and accent
filter
meanwhile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːnwaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meanwhile
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meanwhile
    Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  apdsqueaky

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meanwhile
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meanwhile

    • the time between one event, process, or period and another
    • at the same time but in another place
    • during the intervening time
  • Từ đồng nghĩa với meanwhile

    • phát âm while
      while [en]
    • phát âm whilst
      whilst [en]
    • phát âm in
      in [en]
    • phát âm at
      at [en]
    • phát âm in the act of
      in the act of [en]
    • phát âm when
      when [en]
    • phát âm during
      during [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meanwhile trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meanwhile?
meanwhile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meanwhile meanwhile   [en - uk]
  • Ghi âm từ meanwhile meanwhile   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel