Cách phát âm meanwhile

trong:
meanwhile phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmiːnwaɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm meanwhile Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meanwhile Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meanwhile Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meanwhile trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • meanwhile ví dụ trong câu

    • "And meanwhile time goes about its immemorial work of making everyone look and feel like shit." (Martin Amis)

      phát âm "And meanwhile time goes about its immemorial work of making everyone look and feel like shit." (Martin Amis) Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meanwhile

    • the time between one event, process, or period and another
    • at the same time but in another place
    • during the intervening time
  • Từ đồng nghĩa với meanwhile

    • phát âm while while [en]
    • phát âm whilst whilst [en]
    • phát âm in in [en]
    • phát âm at at [en]
    • phát âm when when [en]
    • phát âm during during [en]
    • in the act of

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel