Cách phát âm axial

Filter language and accent
filter
axial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæksiəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm axial
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm axial
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • axial ví dụ trong câu

    • axial resistance

      phát âm axial resistance
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của axial

    • of or relating to or resembling an axis of rotation
    • relating to or attached to the axis
    • situated on or along or in the direction of an axis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axial trong Tiếng Anh

axial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm axial
    Phát âm của andreafaria (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreafaria

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm axial
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của axial

    • Diz-se do eixo;
    • Respeitante a eixo;
    • Que possui estrutura ou aparência de eixo.
  • Từ đồng nghĩa với axial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axial trong Tiếng Bồ Đào Nha

axial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ak.sjal
  • phát âm axial
    Phát âm của karo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  karo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của axial

    • disposé selon un axe
  • Từ đồng nghĩa với axial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axial trong Tiếng Pháp

axial phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm axial
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axial trong Tiếng Đức

axial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm axial
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của axial

    • Relativo al eje o que forma un eje.
  • Từ đồng nghĩa với axial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axial trong Tiếng Tây Ban Nha

axial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm axial
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ axial?
axial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ axial axial   [eu]
  • Ghi âm từ axial axial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh