Cách phát âm orthogonal

trong:
Filter language and accent
filter
orthogonal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈθɒɡənl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm orthogonal
    Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spoonfeeding

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orthogonal

    • not pertinent to the matter under consideration
    • statistically unrelated
    • having a set of mutually perpendicular axes; meeting at right angles
  • Từ đồng nghĩa với orthogonal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orthogonal trong Tiếng Anh

orthogonal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm orthogonal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orthogonal

    • à un angle droit, perpendiculaire
  • Từ đồng nghĩa với orthogonal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orthogonal trong Tiếng Pháp

orthogonal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm orthogonal
    Phát âm của MattAT (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  MattAT

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orthogonal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ orthogonal?
orthogonal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ orthogonal orthogonal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh