Cách phát âm rectangular

Filter language and accent
filter
rectangular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rekˈtæŋɡjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rectangular
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rectangular
    Phát âm của illexsquid (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  illexsquid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rectangular
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rectangular
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rectangular

    • having four right angles
    • having a set of mutually perpendicular axes; meeting at right angles
  • Từ đồng nghĩa với rectangular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectangular trong Tiếng Anh

rectangular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rectangular
    Phát âm của Fausto (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fausto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rectangular

    • Que tiene forma de rectángulo. 2 Perteneciente o relacionado con el ángulo recto.
  • Từ đồng nghĩa với rectangular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectangular trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rectangular?
rectangular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rectangular rectangular   [en - other]
  • Ghi âm từ rectangular rectangular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou