Cách phát âm rectilinear

trong:
Filter language and accent
filter
rectilinear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrektɪˈlɪnɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rectilinear
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rectilinear

    • characterized by a straight line or lines
  • Từ đồng nghĩa với rectilinear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectilinear trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril