Cách phát âm perpendicular

Filter language and accent
filter
perpendicular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɜːpənˈdɪkjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cbjones82

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của theguvna (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  theguvna

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của owned (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  owned

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perpendicular

    • a straight line at right angles to another line
    • a Gothic style in 14th and 15th century England; characterized by vertical lines and a four-centered (Tudor) arch and fan vaulting
    • a cord from which a metal weight is suspended pointing directly to the earth's center of gravity; used to determine the vertical from a given point
  • Từ đồng nghĩa với perpendicular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perpendicular trong Tiếng Anh

perpendicular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của magerman (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  magerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perpendicular

    • Dicese de lo que forma un ángulo recto con el plano o la línea referenciados.
  • Từ đồng nghĩa với perpendicular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perpendicular trong Tiếng Tây Ban Nha

perpendicular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của juremobuchada (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  juremobuchada

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của itsrogger (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  itsrogger

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của perpendicular

    • que corta em ângulo recto
    • GEOMETRIA que forma um ângulo reto em relação a uma reta ou a um plano
    • linha ou configuração que forma um ângulo reto em relação a uma reta ou a um plano

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perpendicular trong Tiếng Bồ Đào Nha

perpendicular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm perpendicular
    Phát âm của ropronun (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  ropronun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perpendicular trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perpendicular?
perpendicular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perpendicular perpendicular   [en - other]
  • Ghi âm từ perpendicular perpendicular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou