Cách phát âm precipitous

trong:
Filter language and accent
filter
precipitous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈsɪpɪtəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm precipitous
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của precipitous

    • done with very great haste and without due deliberation
    • extremely steep
  • Từ đồng nghĩa với precipitous

    • phát âm steep
      steep [en]
    • phát âm abrupt
      abrupt [en]
    • phát âm sheer
      sheer [en]
    • phát âm lofty
      lofty [en]
    • phát âm bluff
      bluff [en]
    • phát âm craggy
      craggy [en]
    • phát âm hilly
      hilly [en]
    • phát âm bold
      bold [en]
    • phát âm blunt
      blunt [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precipitous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ precipitous?
precipitous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ precipitous precipitous   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter