Cách phát âm abrupt

trong:
abrupt phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈbrʌpt
    American
  • phát âm abrupt Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abrupt Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abrupt Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm abrupt Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abrupt Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm abrupt Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abrupt Phát âm của kida1234 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • abrupt ví dụ trong câu

    • I must ask an abrupt question

      phát âm I must ask an abrupt question Phát âm của soredewa (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abrupt

    • marked by sudden changes in subject and sharp transitions
    • exceedingly sudden and unexpected
    • extremely steep
  • Từ đồng nghĩa với abrupt

    • phát âm bold bold [en]
    • phát âm blunt blunt [en]
    • phát âm brief brief [en]
    • phát âm boorish boorish [en]
    • phát âm impatient impatient [en]
    • phát âm Curt Curt [en]
    • phát âm sheer sheer [en]
    • phát âm craggy craggy [en]
    • phát âm hilly hilly [en]
    • precipitate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

abrupt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.bʁypt
  • phát âm abrupt Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abrupt Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abrupt

    • d'accès difficile, ayant une pente raide
    • au sens figuré d'abord difficile, de manières brusques
    • à-pic
  • Từ đồng nghĩa với abrupt

abrupt phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm abrupt Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abrupt Phát âm của evelsen (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abrupt Phát âm của Arie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Hà Lan

abrupt phát âm trong Tiếng Đức [de]
apˈʀʊpt
  • phát âm abrupt Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm abrupt Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Đức

abrupt phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm abrupt Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Romania

abrupt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm abrupt Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Thụy Điển

abrupt phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm abrupt Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Luxembourg

abrupt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abrupt abrupt [no] Bạn có biết cách phát âm từ abrupt?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica