Cách phát âm abrupt

trong:
Filter language and accent
filter
abrupt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbrʌpt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abrupt
    Phát âm của kida1234 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kida1234

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrupt
    Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ciaranbyrne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abrupt
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrupt
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrupt
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abrupt
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrupt
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abrupt

    • marked by sudden changes in subject and sharp transitions
    • exceedingly sudden and unexpected
    • extremely steep
  • Từ đồng nghĩa với abrupt

    • phát âm bold
      bold [en]
    • phát âm blunt
      blunt [en]
    • phát âm brief
      brief [en]
    • phát âm boorish
      boorish [en]
    • phát âm impatient
      impatient [en]
    • phát âm Curt
      Curt [en]
    • phát âm sheer
      sheer [en]
    • phát âm craggy
      craggy [en]
    • phát âm hilly
      hilly [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Anh

abrupt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.bʁypt
  • phát âm abrupt
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrupt
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abrupt

    • d'accès difficile, ayant une pente raide
    • au sens figuré d'abord difficile, de manières brusques
    • à-pic
  • Từ đồng nghĩa với abrupt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Pháp

abrupt phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm abrupt
    Phát âm của Arie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Arie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrupt
    Phát âm của evelsen (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  evelsen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrupt
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Hà Lan

abrupt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  apˈʀʊpt
  • phát âm abrupt
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abrupt
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Đức

abrupt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm abrupt
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Thụy Điển

abrupt phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm abrupt
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Romania

abrupt phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm abrupt
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Luxembourg

abrupt phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm abrupt
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abrupt trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abrupt?
abrupt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abrupt abrupt   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter