Cách phát âm vertical

Filter language and accent
filter
vertical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɜːtɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vertical
    Phát âm của ReeceSelby (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ReeceSelby

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vertical
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vertical ví dụ trong câu

    • vertical asymptote

      phát âm vertical asymptote
      Phát âm của kimmyschmidt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • vertical loom

      phát âm vertical loom
      Phát âm của LaLeeRu (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vertical

    • something that is oriented vertically
    • a vertical structural member as a post or stake
    • at right angles to the plane of the horizon or a base line
  • Từ đồng nghĩa với vertical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertical trong Tiếng Anh

vertical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vertical
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vertical
    Phát âm của a_duvet (Từ Bolivia) Từ Bolivia
    Phát âm của  a_duvet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vertical
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vertical ví dụ trong câu

    • huerto vertical

      phát âm huerto vertical
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertical trong Tiếng Tây Ban Nha

vertical phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vertical
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vertical
    Phát âm của juliavslima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  juliavslima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vertical

    • que está direito, de pé
    • linha direita, perpendicular ao horizonte
    • que segue a direção do fio de prumo;
  • Từ đồng nghĩa với vertical

    • phát âm reto
      reto [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertical trong Tiếng Bồ Đào Nha

vertical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vertical
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vertical

    • dans la direction du fil à plomb, de la gravité
    • organisé selon un schéma strictement hiérarchique
    • cercle de la sphère céleste à la verticale du lieu d'observation
  • Từ đồng nghĩa với vertical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertical trong Tiếng Pháp

vertical phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm vertical
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertical trong Tiếng Khoa học quốc tế

vertical phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vertical
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertical trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vertical?
vertical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vertical vertical   [en - uk]
  • Ghi âm từ vertical vertical   [en - usa]
  • Ghi âm từ vertical vertical   [en - other]
  • Ghi âm từ vertical vertical   [es - es]
  • Ghi âm từ vertical vertical   [gl]
  • Ghi âm từ vertical vertical   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature