Filter language and accent
filter
transversal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm transversal
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transversal trong Tiếng Romania

transversal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm transversal
    Phát âm của stefanymontoya (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  stefanymontoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transversal
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transversal

    • Que cruza de lado a lado.
    • Que yace o se extiende en una dirección que cruza la dirección propia o a la dirección referenciada.
  • Từ đồng nghĩa với transversal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transversal trong Tiếng Tây Ban Nha

transversal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm transversal
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transversal
    Phát âm của ricksola1 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricksola1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transversal

    • que atravessa, oblíquo
    • que atravessa ou que cruza
    • colocado obliquamente
  • Từ đồng nghĩa với transversal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transversal trong Tiếng Bồ Đào Nha

transversal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm transversal
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transversal
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transversal

    • qui coupe en travers
    • au sens figuré qui concerne plusieurs disciplines
  • Từ đồng nghĩa với transversal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transversal trong Tiếng Pháp

transversal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transversal
    Phát âm của judinky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  judinky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của transversal

    • extending or lying across; in a crosswise direction; at right angles to the long axis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transversal trong Tiếng Anh

transversal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm transversal
    Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra) Nam từ Andorra
    Phát âm của  jpgine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transversal trong Tiếng Catalonia

transversal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm transversal
    Phát âm của ecke101 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ecke101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transversal trong Tiếng Thụy Điển

transversal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm transversal
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transversal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transversal?
transversal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transversal transversal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: lingurădupăPoștăşarpecălcâi