Cách phát âm everyday

trong:
Filter language and accent
filter
everyday phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈevrɪdeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm everyday
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm everyday
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • everyday ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của everyday

    • found in the ordinary course of events
    • appropriate for ordinary or routine occasions
    • commonplace and ordinary
  • Từ đồng nghĩa với everyday

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm everyday trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt