Cách phát âm musical

Filter language and accent
filter
musical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmjuːzɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm musical
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm musical
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm musical
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của musical

    • a play or film whose action and dialogue is interspersed with singing and dancing
    • characterized by or capable of producing music
    • talented in or devoted to music
  • Từ đồng nghĩa với musical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Anh

musical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm musical
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm musical
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của musical

    • Que pertenece a la música o está relacionado con ella.
    • Que tiene talento para la música.
  • Từ đồng nghĩa với musical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Tây Ban Nha

musical phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm musical
    Phát âm của juliavslima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  juliavslima

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm musical
    Phát âm của revrogerio (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  revrogerio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm musical
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của musical

    • relativo à música
    • com música
    • que diz respeito a música
  • Từ đồng nghĩa với musical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Bồ Đào Nha

musical phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm musical
    Phát âm của purecmic (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  purecmic

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Romania

musical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm musical
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của musical

    • relatif à la musique
    • où l'on joue de la musique
    • mélodieux
  • Từ đồng nghĩa với musical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Pháp

musical phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm musical
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Luxembourg

musical phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmjuzikol
  • phát âm musical
    Phát âm của unprocione (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  unprocione

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Ý

musical phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm musical
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Hungary

musical phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm musical
    Phát âm của Dannemand (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Dannemand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Đan Mạch

musical phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm musical
    Phát âm của bartekkl (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  bartekkl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Ba Lan

musical phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm musical
    Phát âm của Josefien (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Josefien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Hà Lan

musical phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  mjuːsikl̩
  • phát âm musical
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Đức

musical phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm musical
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm musical trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ musical?
musical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ musical musical   [gl]
  • Ghi âm từ musical musical   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften