Cách phát âm fixing

Filter language and accent
filter
fixing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪksɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fixing
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fixing
    Phát âm của jkm77 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkm77

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fixing
    Phát âm của napsta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  napsta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fixing
    Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benthom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fixing

    • the act of putting something in working order again
    • restraint that attaches to something or holds something in place
    • the sterilization of an animal
  • Từ đồng nghĩa với fixing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixing trong Tiếng Anh

fixing phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fixing
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fixing trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fixing?
fixing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fixing fixing   [en - uk]
  • Ghi âm từ fixing fixing   [en - usa]
  • Ghi âm từ fixing fixing   [en - other]
  • Ghi âm từ fixing fixing   [es - es]
  • Ghi âm từ fixing fixing   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter